come to terms with
/kəm tɪ tərmz wɪθ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "come to terms with". Phiên âm /kəm tɪ tərmz wɪθ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "come to terms with" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “come to terms with” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish