comedial

Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến hài kịch.
    Of or relating to a comedy.
🎬 Nghe “comedial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish