comeling

Danh từ
  1. (lỗi thời) Một góc; (người) sự đến.
    (obsolete) A comer; (person) an arrival.
    Từ đồng nghĩa:come-herenewlingoffcomer
  2. (lỗi thời) Người có thu nhập.
    (obsolete) An incomer.
    Từ đồng nghĩa:come-herenewlingoffcomer
  3. Một người mới đến; người lạ.
    A newcomer; stranger.
    Từ đồng nghĩa:come-herenewlingoffcomer
🎬 Nghe “comeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish