comeling
Danh từ
- (lỗi thời) Một góc; (người) sự đến.(obsolete) A comer; (person) an arrival.
- (lỗi thời) Người có thu nhập.(obsolete) An incomer.
- Một người mới đến; người lạ.A newcomer; stranger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish