newling
Danh từ
- Một người mới (với điều gì đó); một người mới đến; một người mới; một người mới.One who is new (to something); a newcomer; a novice; a newbie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish