commendation

/ˌkɑːmənˈdeɪʃən/
danh từ
  • Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
  • Sự giới thiệu, sự tiến cử.
Danh từ
  1. Hành động khen ngợi; khen; diễn đạt thuận lợi bằng lời nói; sự giới thiệu.
    The act of commending; praise; favorable representation in words; recommendation.
    letter of commendation
    thư khen ngợi
  2. Đó là nền tảng của sự tán thành hoặc khen ngợi.
    That which is the ground of approbation or praise.
  3. Một thông điệp thể hiện tình cảm hoặc sự tôn trọng; khen ngợi; lời chào.
    A message of affection or respect; compliments; greeting.
  4. Một giải thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích; một huy chương.
    An award or recognition for performance; a medal.
    The officer received a commendation for bravery.
    Người sĩ quan được khen thưởng vì sự dũng cảm.
🎬 Nghe “commendation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish