commendation
/ˌkɑːmənˈdeɪʃən/danh từ
- Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán dương; sự tuyên dương.
- Sự giới thiệu, sự tiến cử.
Danh từ
- Hành động khen ngợi; khen; diễn đạt thuận lợi bằng lời nói; sự giới thiệu.The act of commending; praise; favorable representation in words; recommendation.letter of commendationthư khen ngợi
- Đó là nền tảng của sự tán thành hoặc khen ngợi.That which is the ground of approbation or praise.
- Một thông điệp thể hiện tình cảm hoặc sự tôn trọng; khen ngợi; lời chào.A message of affection or respect; compliments; greeting.
- Một giải thưởng hoặc sự công nhận cho thành tích; một huy chương.An award or recognition for performance; a medal.The officer received a commendation for bravery.Người sĩ quan được khen thưởng vì sự dũng cảm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commendation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish