commend
/kəˈmɛnd/động từ
- Khen ngợi, ca ngợi, tán dương; tuyên dương.
- Hấp dẫn, được ưa thích, được tán thành.
- Gửi gấm, giao phó, phó thác; giới thiệu, tiến cử.
Động từ
- (thông tục) Chúc mừng, khen thưởng.(transitive) To congratulate or reward.The schoolboy was commended for raising the alarm about the burning building.Cậu học sinh được khen ngợi vì đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về tòa nhà đang cháy.
- (Động) Khen ngợi, ca ngợi.(transitive) To praise or acclaim.The new law has little to commend it: it even worsens the legal certainty of the nation.Luật mới không có mấy điểm đáng khen ngợi: nó thậm chí còn làm xấu đi tính chắc chắn về mặt pháp lý của quốc gia.
- (thông tục) Giao phó hoặc giao phó sự chăm sóc cho người khác.(transitive) To entrust or commit to the care of someone else.After being imprisoned, I had to commend my kids to my mom's safekeeping.Sau khi bị bắt vào tù, tôi phải nhờ các con tôi nhờ mẹ che chở.
- (ngoại động) Nhắc đến một cách lịch sự, hàm ý tưởng nhớ và thiện chí; gửi lời chào từ(transitive) To mention by way of courtesy, implying remembrance and goodwill; give regards from
Danh từ
- (lỗi thời) Khen thưởng; khen.(obsolete) Commendation; praise.
- (lỗi thời, ở số nhiều) Những lời khen ngợi; lời chào.(obsolete, in the plural) Compliments; greetings.Từ đồng nghĩa:salutation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish