commendable

/kəˈmɛndəbəl/
tính từ
  • Đáng khen ngợi, đáng ca ngợi, đáng tán dương; đáng tuyên dương.
Tính từ
  1. Đáng khen ngợi; xứng đáng được khen ngợi; đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi, hoặc có công.
    Worthy of commendation; deserving praise; admirable, creditable, or meritorious.
🎬 Nghe “commendable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish