commensurable
/kə-ˈmen(t)s-rə-bəl/tính từ
- Có thể so được với.
- Thông ước.
- Tỉ lệ với, xứng với.
Tính từ
- Có thể đo lường bằng một tiêu chuẩn chung.Able to be measured using a common standard.A yard and a foot are commensurable, as both may be measured by inches.Một thước Anh và một thước đất là tương đương nhau, vì cả hai đều có thể được đo bằng inch.
- Có liên quan về kích thước hoặc tỷ lệ; tương xứng hoặc tỉ lệ thuận.Related in size or scale; commensurate or proportionate.
- (toán học) (của hai hoặc nhiều số) Chia hết cho cùng một số ᵂᴾ(mathematics) (of two or more numbers) Divisible by the same number ᵂᴾThe numbers 12 and 18 are commensurable, as both are divisible by 6, while 12 and 19 are incommensurable.Các số 12 và 18 là tương đương nhau, vì cả hai đều chia hết cho 6, trong khi 12 và 19 là không tương đương nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commensurable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish