committal

/kəˈmɪtl̟/
danh từ
  • Sự giao phó, sự uỷ thác.
  • Sự bỏ tù, sự tống giam.
  • Sự chuyển (một dự luật... ) cho một tiểu ban (nghị viện).
  • Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.
Danh từ
  1. Hành động giao phó một cái gì đó cho ai đó.
    The act of entrusting something to someone.
  2. Hành vi giam giữ ai đó; lệnh bỏ tù ai đó.
    The act of committing someone to confinement; an order for someone's imprisonment.
  3. Hành vi thực hiện một hành vi phạm tội.
    The act of perpetrating an offence.
  4. Hành động đưa thi thể xuống mồ khi chôn cất hoặc đưa vào lò hỏa táng.
    The act of committing a body to the grave at a burial or to the furnace at a cremation.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một ủy ban.
    Of or relating to a committee.
  2. Của hoặc liên quan đến cam kết.
    Of or relating to commitment.
🎬 Nghe “committal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish