committal
/kəˈmɪtl̟/danh từ
- Sự giao phó, sự uỷ thác.
- Sự bỏ tù, sự tống giam.
- Sự chuyển (một dự luật... ) cho một tiểu ban (nghị viện).
- Lời hứa, lời cam kết; điều ràng buộc.
Danh từ
- Hành động giao phó một cái gì đó cho ai đó.The act of entrusting something to someone.
- Hành vi giam giữ ai đó; lệnh bỏ tù ai đó.The act of committing someone to confinement; an order for someone's imprisonment.
- Hành vi thực hiện một hành vi phạm tội.The act of perpetrating an offence.
- Hành động đưa thi thể xuống mồ khi chôn cất hoặc đưa vào lò hỏa táng.The act of committing a body to the grave at a burial or to the furnace at a cremation.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một ủy ban.Of or relating to a committee.
- Của hoặc liên quan đến cam kết.Of or relating to commitment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “committal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish