commiserative

/kə-ˈmi-zə-ˌrāt/
tính từ
  • Thương hại, ái ngại.
🎬 Nghe “commiserative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish