commodious

/kəˈmoʊdijəs/
tính từ
  • Rộng rãi, thênh thang.
  • Tiện lợi.
🎬 Nghe “commodious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish