commode

/kəˈmoʊd/
danh từ
  • Tủ nhiều ngăn, tủ commôt.
  • Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ.
Danh từ
  1. Một chiếc tủ có ngăn kéo thấp trên đôi chân ngắn.
    A low chest of drawers on short legs.
    Từ đồng nghĩa:chamber pottoilet
  2. Giá đỡ cho chậu rửa và bình nước.
    A stand for a washbowl and jug.
    Từ đồng nghĩa:washstand
  3. Một chiếc ghế có một cái bô.
    A chair containing a chamber pot.
    Từ đồng nghĩa:chamber pottoilet
  4. (ngôn ngữ, Mỹ, Nam Á) Nhà vệ sinh.
    (euphemistic, US, South Asia) A toilet.
    Từ đồng nghĩa:chamber pottoilet
🎬 Nghe “commode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish