commode
/kəˈmoʊd/danh từ
- Tủ nhiều ngăn, tủ commôt.
- Ghế dùng để tiểu tiện trong phòng ngủ.
Danh từ
- Một chiếc tủ có ngăn kéo thấp trên đôi chân ngắn.A low chest of drawers on short legs.
- Giá đỡ cho chậu rửa và bình nước.A stand for a washbowl and jug.Từ đồng nghĩa:washstand
- Một chiếc ghế có một cái bô.A chair containing a chamber pot.
- (ngôn ngữ, Mỹ, Nam Á) Nhà vệ sinh.(euphemistic, US, South Asia) A toilet.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish