complexion
/kəmˈplɛkʃən/danh từ
- Nước da.
- Vẻ ngoài; tính chất (công việc); hình thái, cục diện.
Danh từ
- Chất lượng, màu sắc hoặc hình dáng của da trên khuôn mặt.The quality, colour, or appearance of the skin on the face.a rugged complexionmột làn da gồ ghề
- (Nghĩa bóng) Hình dáng bên ngoài của sự vật.(figuratively) The outward appearance of something.
- Quan điểm, thái độ hoặc quan điểm.Outlook, attitude, or point of view.
- (lỗi thời, y học) Sự kết hợp của các chất dịch tạo nên "tính khí" sinh lý của một người, nóng hoặc lạnh, ẩm hoặc khô.(obsolete, medicine) The combination of humours making up one's physiological "temperament", being either hot or cold, and moist or dry.
Động từ
- (thông tục) Tạo màu sắc cho.(transitive) To give a colour to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “complexion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish