completely
/kəmˈplitli/- một cách đầy đủ [đầy đủ, hoàn toàn]
Trạng từ
- Một cách đầy đủ; triệt để.In a complete manner; thoroughly.Please completely fill in the box for your answer, using a number “2” pencil.Vui lòng điền đầy đủ vào ô câu trả lời của bạn bằng bút chì số “2”.
- Ở mức độ hoặc mức độ đầy đủ nhất; hoàn toàn.To the fullest extent or degree; totally.He is completely mad.Anh ấy hoàn toàn điên loạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “completely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish