complexity

/kəmˈplɛksəti/
  • [độ, tính] phức tạp
  • computational c. độ phức tạp tính toán
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái phức tạp; sự phức tạp; sự vướng víu.
    (uncountable) The state of being complex; intricacy; entanglement.
  2. (đếm được) Cái vốn có và biểu hiện phức tạp; sự phức tạp; sự phức tạp.
    (countable) That which is and renders complex; intricacy; complication.
🎬 Nghe “complexity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish