completed

/kəmˈplitɪd/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của complete
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của hoàn thành
    simple past and past participle of complete
Tính từ
  1. Đã hoàn tất.
    Finished.
🎬 Nghe “completed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish