compliant

/kəmˈplajənt/
tính từ
  • Phục tùng mệnh lệnh, chiều theo.
  • Phù hợp (với một quy tắc, tiêu chuẩn nào đó).
Tính từ
  1. Sẵn sàng tuân thủ; phục tùng; sẵn sàng làm điều ai đó muốn.
    Willing to comply; submissive; willing to do what someone wants.
    The suspect was compliant when arrested.
    Nghi phạm đã tuân thủ khi bị bắt.
  2. Tương thích với hoặc tuân theo các hướng dẫn, thông số kỹ thuật, quy tắc hoặc luật.
    Compatible with or following guidelines, specifications, rules, or laws.
    The browser is standards-compliant.
    Trình duyệt tuân thủ các tiêu chuẩn.
🎬 Nghe “compliant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish