concretization
/kän-ˈkrē-ˌtīz/danh từ
- Xem concretize
Danh từ
- (không đếm được) Quá trình cụ thể hóa một nguyên tắc hoặc ý tưởng chung bằng cách phác họa, cụ thể hóa hoặc minh họa nó.(uncountable) The process of concretizing a general principle or idea by delineating, particularizing, or exemplifying it.
- (đếm được) Một cái gì đó cụ thể là kết quả của một quá trình cụ thể hóa một nguyên tắc hoặc ý tưởng chung.(countable) Something specific which is the result of a process of concretizing a general principle or idea.Vodicka's reception history is an empirical study of the post-genesis fortunes of literary works as attested in recorded concretizations (diaries, memoirs, letters, critical reviews, and essays).Lịch sử tiếp nhận của Vodicka là một nghiên cứu thực nghiệm về vận mệnh hậu nguồn gốc của các tác phẩm văn học được chứng thực bằng các văn bản cụ thể được ghi lại (nhật ký, hồi ký, thư từ, phê bình phê bình và tiểu luận).
- (không đếm được, y học, tâm lý học) Không có khả năng khái quát hóa hoặc thực hiện sự trừu tượng kèm theo sự tập trung quá mức vào các chi tiết cụ thể, như rối loạn tâm thần hoặc nhận thức ở trẻ em.(uncountable, medicine, psychology) An inability to generalize or perform abstraction accompanied by excessive concentration on specific details, as in a mental disorder or in cognition by children.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “concretization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish