condottiere

/ˌkän-də-ˈtyer-ē/
Danh từ
  1. (lịch sử) Một nhà lãnh đạo quân sự đánh thuê từ Ý thế kỷ 14 và sau đó ở các vùng khác của Châu Âu.
    (historical) A mercenary military leader from 14th-century Italy and later in other parts of Europe.
    Từ đồng nghĩa:mercenary
🎬 Nghe “condottiere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish