conditioning
/kənˈdɪʃənɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của condition.
Danh từ
- Quá trình sửa đổi hành vi của một người hoặc động vật.The process of modifying a person or animal's behaviour.
- Bất kỳ sự chuẩn bị hoặc tập luyện nào, đặc biệt là rèn luyện thể chất.Any preparation or training, especially athletic training of the body.
- Việc bảo quản mẫu vật liệu ở nhiệt độ, độ ẩm quy định trong một thời gian xác định trước khi thử nghiệm.The storage of a material specimen under specified temperature, humidity for a specified time prior to testing.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ chỉ điều kiệnpresent participle and gerund of condition
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conditioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish