conditioning

/kənˈdɪʃənɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của condition.
Danh từ
  1. Quá trình sửa đổi hành vi của một người hoặc động vật.
    The process of modifying a person or animal's behaviour.
  2. Bất kỳ sự chuẩn bị hoặc tập luyện nào, đặc biệt là rèn luyện thể chất.
    Any preparation or training, especially athletic training of the body.
  3. Việc bảo quản mẫu vật liệu ở nhiệt độ, độ ẩm quy định trong một thời gian xác định trước khi thử nghiệm.
    The storage of a material specimen under specified temperature, humidity for a specified time prior to testing.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ chỉ điều kiện
    present participle and gerund of condition
🎬 Nghe “conditioning” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish