condole

/kən-ˈdōl/
động từ
  • Chia buồn, ngỏ lời chia buồn.
Động từ
  1. Tiếp theo với: để bày tỏ sự chia buồn, hoặc đồng cảm với nỗi buồn với ai đó; để than thở trong sự đồng cảm với ai đó.
    Followed by with: to express condolence to, or sympathetic sorrow with, someone; to lament in sympathy with someone.
  2. Để bày tỏ nỗi buồn sâu sắc; để đau buồn, để than thở.
    To express deep sorrow; to grieve, to lament.
  3. Để bày tỏ sự hối tiếc hoặc đau buồn về (một sự kiện không mong muốn hoặc bất hạnh khác); than thở, than vãn, than thở.
    To express regret or sorrow over (an undesirable event or other misfortune); to bemoan, to grieve, to lament.
  4. Để bày tỏ sự chia buồn, hoặc thông cảm nỗi buồn với (ai đó); than thở thông cảm với (ai đó).
    To express condolence to, or sympathetic sorrow with (someone); to lament in sympathy with (someone).
🎬 Nghe “condole” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish