mercenary

/ˈmɚsəˌneri/
tính từ
  • Làm thuê, làm công.
  • Hám lợi, vụ lợi.
danh từ
  • Lính đánh thuê; tay sai.
Danh từ
  1. (cổ) Một người được thúc đẩy bởi lợi ích, đặc biệt là tiền bạc.
    (archaic) One motivated by gain, especially monetary.
  2. Một người được tuyển dụng để chiến đấu trong một cuộc xung đột vũ trang không phải là thành viên của nhà nước hoặc nhóm quân đội mà họ đang chiến đấu và động cơ chính của họ là lợi ích cá nhân.
    A person employed to fight in an armed conflict who is not a member of the state or military group for which they are fighting and whose primary motivation is private gain.
  3. (nghĩa bóng) Một người được thuê để tham gia vào một trận chiến theo nghĩa bóng, như tiếp quản công ty, một vụ kiện hoặc một chiến dịch chính trị.
    (figuratively) One hired to engage in a figurative battle, as a corporate takeover, a lawsuit, or a political campaign.
Tính từ
  1. Thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân.
    Motivated by personal gain.
    Từ đồng nghĩa:greedyvenal
🎬 Nghe “mercenary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish