conducive
/kənˈduːsɪv/tính từ
- Có ích, có lợi.
- Đưa đến, dẫn đến.
Tính từ
- Có xu hướng đóng góp, khuyến khích hoặc mang lại kết quả nào đó.Tending to contribute to, encourage, or bring about some result.A small, dark kitchen is not conducive to elaborate cooking.Một căn bếp nhỏ, tối không thuận lợi cho việc nấu nướng phức tạp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conducive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish