helpful

/ˈhɛlpfəl/
tính từ
  • Giúp đỡ; giúp ích; có ích.
Tính từ
  1. Trợ giúp trang trí nội thất; viện trợ; hữu ích.
    Furnishing help; giving aid; useful.
    a helpful clue
    một manh mối hữu ích
    Từ đồng nghĩa:friendlyobliging
🎬 Nghe “helpful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish