conducting wire

/kənˈdəktɪŋ waɪər/
Danh từ
  1. Bất kỳ dây kim loại nào được sử dụng để mang điện trên một khoảng cách ngắn hoặc dài.
    Any metal wire used to carry electricity over a short or long distance.
🎬 Nghe “conducting wire” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish