confederation

/kənˌfɛdəˈreɪʃən/
danh từ
  • Liên minh.
  • Liên bang.
Danh từ
  1. Một liên minh hoặc liên minh của các quốc gia hoặc tổ chức chính trị.
    A union or alliance of states or political organizations.
  2. Hành động thành lập một liên minh.
    The act of forming an alliance.
🎬 Nghe “confederation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish