confederation
/kənˌfɛdəˈreɪʃən/danh từ
- Liên minh.
- Liên bang.
Danh từ
- Một liên minh hoặc liên minh của các quốc gia hoặc tổ chức chính trị.A union or alliance of states or political organizations.
- Hành động thành lập một liên minh.The act of forming an alliance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confederation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish