confounder

/kən-ˈfau̇nd/
  • xem confound
Danh từ
  1. Một người bối rối.
    A person who confounds.
  2. (toán học) Một yếu tố, trong phân tích dữ liệu, làm cho tác động của hai quá trình riêng biệt không thể phân biệt được; một biến gây nhiễu.
    (mathematics) A factor, in data analysis, that causes the effects of two distinct processes to be indistinguishable; a confounding variable.
🎬 Nghe “confounder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish