confound

/kənˈfaʊnd/
động từ
  • Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan.
  • Làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên.
  • Làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt.
  • Làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật).
  • Lầm, lầm lẫn.
Động từ
  1. Để bối rối hoặc câu đố.
    To perplex or puzzle.
    Từ đồng nghĩa:puzzle
  2. Để gây choáng hoặc ngạc nhiên.
    To stun or amaze.
  3. Không thấy được sự khác biệt; trộn lẫn; làm lẫn lộn đúng sai.
    To fail to see the difference; to mix up; to confuse right and wrong.
    Từ đồng nghĩa:confusemix upaddlebafflelose
  4. (đôi khi bị cấm) Làm điều gì đó tồi tệ hơn.
    (sometimes proscribed) To make something worse.
    Don't confound the situation by yelling.
    Đừng làm xáo trộn tình hình bằng cách la hét.
Danh từ
  1. (thống kê) Một biến gây nhiễu.
    (statistics) A confounding variable.
    Từ đồng nghĩa:confounder
🎬 Nghe “confound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish