confounded

/kənˈfaʊnd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của confound
tính từ
  • làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan
  • làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên
  • chết tiệt.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự nhầm lẫn
    simple past and past participle of confound
Tính từ
  1. Bối rối, ngạc nhiên.
    Confused, astonished.
  2. Bị đánh bại, bị cản trở.
    Defeated, thwarted.
  3. (thông tục) Cực kỳ tệ; rất khó chịu; được dùng làm chất tăng cường.
    (colloquial) Extremely bad; very unpleasant; used as an intensifier.
    The confounded thing doesn't work.
    Điều bối rối không có tác dụng.
🎬 Nghe “confounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish