conformance
/kən-ˈfȯr-mən(t)s/danh từ
- Sự phù hợp, sự tương hợp, sự tương thích.
Danh từ
- Hành động tuân thủ; sự phù hợp.The act of conforming; conformity.Từ đồng nghĩa:conformation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conformance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish