confraternity
/ˌkän-frə-ˈtər-nə-tē/danh từ
- tình anh em, tình hữu ái
- bầy, lũ, bọn
Danh từ
- (đếm được) Một nhóm có chung sở thích.(countable) A group with a common interest.
- (đếm được) Tình huynh đệ hoặc tình huynh đệ tôn giáo.(countable) A religious fraternity or brotherhood.
- (không đếm được) Tình anh em.(uncountable) Brotherly friendship.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “confraternity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish