confraternity

/ˌkän-frə-ˈtər-nə-tē/
danh từ
  • tình anh em, tình hữu ái
  • bầy, lũ, bọn
Danh từ
  1. (đếm được) Một nhóm có chung sở thích.
    (countable) A group with a common interest.
  2. (đếm được) Tình huynh đệ hoặc tình huynh đệ tôn giáo.
    (countable) A religious fraternity or brotherhood.
  3. (không đếm được) Tình anh em.
    (uncountable) Brotherly friendship.
🎬 Nghe “confraternity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish