conject

/kənˈd͡ʒɛkt/
Động từ
  1. (lỗi thời) Để phỏng đoán.
    (obsolete) To conjecture.
  2. (từ cũ) Ném cùng nhau, hoặc ném.
    (obsolete) To throw together, or to throw.
🎬 Nghe “conject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish