conject
/kənˈd͡ʒɛkt/Động từ
- (lỗi thời) Để phỏng đoán.(obsolete) To conjecture.
- (từ cũ) Ném cùng nhau, hoặc ném.(obsolete) To throw together, or to throw.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conject” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish