congregate
/ˈkɑːŋgrɪˌgeɪt/động từ
- Tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội họp.
- Thu nhập, thu nhặt, thu góp.
Động từ
- (thông tục) Tập hợp lại thành một tập hợp, tập hợp; để đưa vào một nơi, hoặc vào một cơ thể thống nhất.(transitive) To collect into an assembly or assemblage; to bring into one place, or into a united body.
- (nội động) Đến với nhau; để lắp ráp; để gặp gỡ.(intransitive) To come together; to assemble; to meet.
Tính từ
- (lỗi thời, như một phân từ) Tập hợp.(obsolete, as a participle) Congregated.
- (lỗi thời, Cơ đốc giáo) Tập hợp (được tổ chức trên cơ sở giáo đoàn).(obsolete, Christianity) Congregated (organized on a congregational basis).congregate churchesnhà thờ tập trung
- (hiếm) Tập thể; lắp ráp; nhỏ gọn.(rare) Collective; assembled; compact.
Danh từ
- (lỗi thời, ở số nhiều) Những người tập hợp.(obsolete, in the plural) Assembled persons.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “congregate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish