congregate

/ˈkɑːŋgrɪˌgeɪt/
động từ
  • Tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội họp.
  • Thu nhập, thu nhặt, thu góp.
Động từ
  1. (thông tục) Tập hợp lại thành một tập hợp, tập hợp; để đưa vào một nơi, hoặc vào một cơ thể thống nhất.
    (transitive) To collect into an assembly or assemblage; to bring into one place, or into a united body.
  2. (nội động) Đến với nhau; để lắp ráp; để gặp gỡ.
    (intransitive) To come together; to assemble; to meet.
Tính từ
  1. (lỗi thời, như một phân từ) Tập hợp.
    (obsolete, as a participle) Congregated.
  2. (lỗi thời, Cơ đốc giáo) Tập hợp (được tổ chức trên cơ sở giáo đoàn).
    (obsolete, Christianity) Congregated (organized on a congregational basis).
    congregate churches
    nhà thờ tập trung
  3. (hiếm) Tập thể; lắp ráp; nhỏ gọn.
    (rare) Collective; assembled; compact.
Danh từ
  1. (lỗi thời, ở số nhiều) Những người tập hợp.
    (obsolete, in the plural) Assembled persons.
🎬 Nghe “congregate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish