conjuring

/ˈkɑːnʤɚ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conjure.
danh từ
  • Trò ảo thuật.
  • Phép phù thuỷ.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của gợi ý
    present participle and gerund of conjure
Danh từ
  1. (danh từ gợi cảm) Hành động gợi lên một điều gì đó.
    (gerund of conjure) An act in which something is conjured.
🎬 Nghe “conjuring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish