hocus-pocus

/ˌhoʊkəsˈpoʊkəs/
danh từ
  • Trò bịp bợm, trò bài tây.
  • Trò quỷ thuật.
  • Mánh khoé, đánh lừa; lời nói mánh khoé để đánh lừa (của bọn bài tây).
  • Câu phù phép (của người làm trò quỷ thuật).
động từ
  • Chơi trò bài tay, dở trò lộn sòng, dở trò bịp.
  • Làm trò quỷ thuật.
  • Đánh lừa; chơi khăm, chơi xỏ (ai).
  • Làm biến (cái gì) đi (trong trò quỷ thuật).
🎬 Nghe “hocus-pocus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish