wizardry
/ˈwɪzɚdri/danh từ
- Ma thuật, quỷ thật.
Danh từ
- Nghệ thuật của một phù thủy; phép thuật.The art of a wizard; sorcery.
- Một cái gì đó, chẳng hạn như một công nghệ tiên tiến, mang lại vẻ ngoài kỳ diệu.Something, such as an advanced technology, that gives the appearance of magic.
- Khả năng tuyệt vời trong một số lĩnh vực cụ thể.Great ability in some specified field.He used his computing wizardry to automate the search-and-replace process.Anh ấy đã sử dụng tài năng máy tính của mình để tự động hóa quá trình tìm kiếm và thay thế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wizardry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish