wizardry

/ˈwɪzɚdri/
danh từ
  • Ma thuật, quỷ thật.
Danh từ
  1. Nghệ thuật của một phù thủy; phép thuật.
    The art of a wizard; sorcery.
  2. Một cái gì đó, chẳng hạn như một công nghệ tiên tiến, mang lại vẻ ngoài kỳ diệu.
    Something, such as an advanced technology, that gives the appearance of magic.
  3. Khả năng tuyệt vời trong một số lĩnh vực cụ thể.
    Great ability in some specified field.
    He used his computing wizardry to automate the search-and-replace process.
    Anh ấy đã sử dụng tài năng máy tính của mình để tự động hóa quá trình tìm kiếm và thay thế.
🎬 Nghe “wizardry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish