connatural
/kä-ˈnach-rəl/tính từ
- Tự nhiên; hồn nhiên.
- Bẩm sinh (+ to).
- Cùng loại; cùng bản chất.
Tính từ
- Tương tự về bản chất.Similar in nature.
- (lỗi thời) Bẩm sinh; vốn có; tự nhiên.(obsolete) Inborn; inherent; natural.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “connatural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish