connatural

/kä-ˈnach-rəl/
tính từ
  • Tự nhiên; hồn nhiên.
  • Bẩm sinh (+ to).
  • Cùng loại; cùng bản chất.
Tính từ
  1. Tương tự về bản chất.
    Similar in nature.
  2. (lỗi thời) Bẩm sinh; vốn có; tự nhiên.
    (obsolete) Inborn; inherent; natural.
🎬 Nghe “connatural” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish