becry

/bɪˈkraɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Khóc lóc; khóc đi; than thở; thương tiếc.
    (transitive) To cry about; cry over; lament; bemourn.
  2. (Động) Buộc tội.
    (transitive) To accuse.
  3. (Động) Làm mê mẩn.
    (transitive) To bewitch.
🎬 Nghe “becry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish