becry
/bɪˈkraɪ/Động từ
- (thông tục) Khóc lóc; khóc đi; than thở; thương tiếc.(transitive) To cry about; cry over; lament; bemourn.
- (Động) Buộc tội.(transitive) To accuse.
- (Động) Làm mê mẩn.(transitive) To bewitch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “becry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish