conniving
/kəˈnaɪv/tính từ
- Thâm hiểm, quỷ quyệt.
Tính từ
- Điều đó thông đồng; âm mưu.That connives; conspiratorial.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của connivepresent participle and gerund of connive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conniving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish