connectivity

/(ˌ)kä-ˌnek-ˈti-və-tē/
  • tính liên thông
  • transposse c. liên thông chuyển vị
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái được kết nối
    (uncountable) The state of being connected
  2. (viễn thông) Khả năng tạo kết nối giữa hai hoặc nhiều điểm trong mạng
    (telecommunications) The ability to make a connection between two or more points in a network
  3. (đếm được, toán học) Trong biểu đồ, thước đo mức độ kề cận được nối (số cách mà các điểm được kết nối với nhau)
    (countable, mathematics) In a graph, a measure of concatenated adjacency (the number of ways that points are connected to each other)
🎬 Nghe “connectivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish