connectivity
/(ˌ)kä-ˌnek-ˈti-və-tē/- tính liên thông
- transposse c. liên thông chuyển vị
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái được kết nối(uncountable) The state of being connected
- (viễn thông) Khả năng tạo kết nối giữa hai hoặc nhiều điểm trong mạng(telecommunications) The ability to make a connection between two or more points in a network
- (đếm được, toán học) Trong biểu đồ, thước đo mức độ kề cận được nối (số cách mà các điểm được kết nối với nhau)(countable, mathematics) In a graph, a measure of concatenated adjacency (the number of ways that points are connected to each other)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “connectivity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish