conniption
/kəˈnɪpʃən/danh từ
- , (từ lóng) cơn điên ((thường) conniption fit).
Danh từ
- (thông tục) Cơn giận dữ hoặc hoảng loạn; sự kết hợp phù hợp.(informal) A fit of anger or panic; conniption fit.When she came downstairs and saw what her children were eating, she had a conniption.Khi cô đi xuống tầng dưới và nhìn thấy những gì các con mình đang ăn, cô đã lên cơn co giật.
- Một tràng cười; co giật.A fit of laughing; convulsion.The joke was not that funny, but he went into conniptions laughing.Trò đùa không hề buồn cười chút nào, nhưng anh ta lại bật cười.Từ đồng nghĩa:the giggles
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “conniption” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish