conniver

/kə-ˈnīv/
  • xem connive
Danh từ
  1. Một người thông đồng.
    A person who connives.
    Từ đồng nghĩa:winker
🎬 Nghe “conniver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish