connive

/kəˈnaɪv/
tính từ
  • Thông đồng, đồng loã.
  • Nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm.
Động từ
  1. (nội động) Bí mật hợp tác với người khác để phạm tội hoặc làm việc sai trái khác; thông đồng, âm mưu.
    (intransitive) To secretly cooperate with other people in order to commit a crime or other wrongdoing; to collude, to conspire.
  2. (nội động học, thực vật học, hiếm) Của các bộ phận của cây: hội tụ hoặc tiếp xúc gần gũi; phải thông minh.
    (intransitive, botany, rare) Of parts of a plant: to be converging or in close contact; to be connivent.
  3. (nội động từ, lỗi thời) Thường theo sau bởi at: giả vờ không biết gì về điều gì đó để trốn tránh sự trách móc; bỏ qua hoặc bỏ qua một lỗi có chủ ý.
    (intransitive, obsolete) Often followed by at: to pretend to be ignorant of something in order to escape blame; to ignore or overlook a fault deliberately.
  4. (nội động từ, lỗi thời) Mở và nhắm mắt nhanh chóng; để nháy mắt.
    (intransitive, obsolete) To open and close the eyes rapidly; to wink.
🎬 Nghe “connive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish