connive
/kəˈnaɪv/tính từ
- Thông đồng, đồng loã.
- Nhắm mắt làm ngơ, lờ đi; bao che ngầm.
Động từ
- (nội động) Bí mật hợp tác với người khác để phạm tội hoặc làm việc sai trái khác; thông đồng, âm mưu.(intransitive) To secretly cooperate with other people in order to commit a crime or other wrongdoing; to collude, to conspire.
- (nội động học, thực vật học, hiếm) Của các bộ phận của cây: hội tụ hoặc tiếp xúc gần gũi; phải thông minh.(intransitive, botany, rare) Of parts of a plant: to be converging or in close contact; to be connivent.
- (nội động từ, lỗi thời) Thường theo sau bởi at: giả vờ không biết gì về điều gì đó để trốn tránh sự trách móc; bỏ qua hoặc bỏ qua một lỗi có chủ ý.(intransitive, obsolete) Often followed by at: to pretend to be ignorant of something in order to escape blame; to ignore or overlook a fault deliberately.
- (nội động từ, lỗi thời) Mở và nhắm mắt nhanh chóng; để nháy mắt.(intransitive, obsolete) To open and close the eyes rapidly; to wink.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “connive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish