consenting
/kənˈsɛnt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của consent.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự đồng ýpresent participle and gerund of consent
Tính từ
- Đưa ra sự đồng ý; đồng ý với một cái gì đóGiving consent; agreeing to something.The law prohibits payment for sex, even between consenting adults.Luật pháp cấm trả tiền mua dâm, ngay cả giữa những người lớn đồng ý.
- Thực hiện với sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.Done with the consent of all parties involved.consenting sexđồng ý quan hệ tình dục
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consenting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish