consequently
/ˈkɑnsəkˌwɛntli/phó từ
- do đó, vì vậy cho nên, bởi thế; vậy thì
Trạng từ
- (liên từ) Là kết quả hay hậu quả của việc gì đó; sau đó.(conjunctive) As a result or consequence of something; subsequently.He didn't wake up early. Consequently, he was late to work.Anh ấy không thức dậy sớm. Kết quả là anh ấy đã đi làm muộn.
- (trình tự, lỗi thời) theo sau, theo sau về thời gian hoặc trình tự.(sequence, obsolete) subsequently, following after in time or sequence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consequently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish