consecution
/ˌkän(t)-si-ˈkyü-shən/danh từ
- Sự.
- Sự phối hợp (các thời).
Danh từ
- (cổ) Phần tiếp theo, phần tiếp theo; sự phụ thuộc thực tế hoặc logic.(archaic) A following, or sequel; actual or logical dependence.Từ đồng nghĩa:sequence
- (lỗi thời) Sự kế thừa hoặc hàng loạt bất kỳ loại nào.(obsolete) A succession or series of any kind.Từ đồng nghĩa:sequence
- (Từ cổ) Trình tự.(archaic) Sequence.Từ đồng nghĩa:sequence
- (logic) Mối quan hệ giữa hậu quả và tiền đề.(logic) The relation of consequent to antecedent.Từ đồng nghĩa:sequence
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consecution” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish