consensus

/kənˈsɛnsəs/
danh từ
  • Sự đồng thuận, sự đồng lòng, sự đồng tâm, sự nhất trí.
  • Sự liên ứng.
Danh từ
  1. Một quá trình ra quyết định nhằm tìm kiếm sự đồng thuận rộng rãi giữa các thành viên trong nhóm.
    A process of decision-making that seeks widespread agreement among group members.
  2. Thỏa thuận chung giữa các thành viên của một nhóm hoặc cộng đồng nhất định, mỗi thành viên trong đó thực hiện một số quyền tự quyết định trong việc ra quyết định và hành động tiếp theo.
    General agreement among the members of a given group or community, each member of which exercises some discretion in decision-making and follow-up action.
    reach consensus
    đạt được sự đồng thuận
  3. (máy tính) Sự thỏa thuận về một số giá trị dữ liệu cần thiết trong quá trình tính toán.
    (computing) An agreement on some data value that is needed during computation.
  4. (thuộc tính) Giá trị dự kiến trung bình.
    (attributive) Average projected value.
    a financial consensus forecast
    dự báo đồng thuận tài chính
Động từ
  1. (ambitransitive) Tìm kiếm sự đồng thuận; tổ chức các cuộc thảo luận nhằm đạt được thỏa thuận chung.
    (ambitransitive) To seek consensus; to hold discussions with the aim of reaching mutual agreement.
🎬 Nghe “consensus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish