consequential
/ˌkɑːnsəˈkwɛnʃəl/tính từ
- Do hậu quả, do kết quả; là kết quả lôgíc của.
- Tự phụ, tự mãn, tự đắc.
Tính từ
- Kết quả là theo sau.Following as a result.
- Gây hậu quả nghiêm trọng; có tầm quan trọng.Having significant consequences; of importance.
- Quan trọng hoặc đáng kể.Important or significant.
- (của một người) Tự cho mình là quan trọng.(of a person) Self-important.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consequential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish