consumable

/kənˈsuːməbəl/
tính từ
  • Có thể bị thiêu huỷ, có thể bị cháy sạch.
  • Có thể ăn được, có thể tiêu thụ được.
Tính từ
  1. Nó được tiêu thụ hoặc cạn kiệt khi sử dụng.
    That is consumed or depleted upon use.
  2. Cái đó có thể ăn được.
    That may be eaten.
Danh từ
  1. Một vật liệu hoặc sản phẩm được sản xuất để tiêu dùng.
    A material or product that is produced for consumption.
    printer consumables such as toner and ink cartridges
    vật tư tiêu hao của máy in như mực và hộp mực
🎬 Nghe “consumable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish