consumer
/kənˈsuːmɚ/danh từ
- Người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm... ).
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, tiêu thụ.One who, or that which, consumes.
- (kinh tế học) Người trao đổi tiền để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ với tư cách cá nhân.(economics) Someone who trades money for goods or services as an individual.This new system favours the consumer over the producer.Hệ thống mới này ưu ái người tiêu dùng hơn nhà sản xuất.
- (bằng cách mở rộng) Cơ sở người tiêu dùng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc doanh nghiệp.(by extension) The consumer base of a product, service or business.Our consumers are upwardly mobile and middle-class.Người tiêu dùng của chúng tôi là người di động và thuộc tầng lớp trung lưu.
- (sinh thái học) Một sinh vật (dị dưỡng) sử dụng các sinh vật khác làm thức ăn để thu được năng lượng.(ecology) An organism (heterotroph) that uses other organisms for food in order to gain energy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consumer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish